Tổng quan Xe đẩy 2 tầng Feida FD150-T2
Feida FD150-T2 là giải pháp vận chuyển đa năng, thiết kế đặc biệt cho môi trường đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng phân loại hàng hóa. Với tải trọng tối đa 150kg, xe đáp ứng hiệu quả nhu cầu luân chuyển vật tư, hồ sơ, hoặc thực phẩm. Chiều cao tổng thể (H1) 94cm tối ưu tư thế người dùng, trọng lượng xe (G.W) chỉ 18.9kg đảm bảo dễ dàng điều khiển.
Ứng dụng thực tế FD150-T2
Feida FD150-T2 được thiết kế để giải quyết các thách thức vận chuyển nội bộ trong nhiều ngành nghề, tối ưu hóa quy trình làm việc và nâng cao hiệu suất.
- Phân loại hàng hóa hiệu quả: Xe đẩy 2 tầng FD150-T2 cho phép tách biệt các loại hàng hóa nhỏ hoặc dụng cụ, tránh lẫn lộn trong quá trình vận chuyển. Theo khảo sát thực tế tại các kho hàng logistics quy mô vừa, khả năng phân tầng giúp giảm 30% thời gian tìm kiếm và sắp xếp.
- Vận chuyển hồ sơ và thiết bị văn phòng: FD150-T2 là lựa chọn lý tưởng cho các văn phòng lớn hoặc trung tâm lưu trữ hồ sơ. Chiều cao tay đẩy (H1) 94cm và trọng lượng nhẹ (G.W 18.9kg) giúp nhân viên dễ dàng di chuyển tài liệu, máy móc nhỏ mà không tốn sức.
- Hỗ trợ ngành y tế và dịch vụ nhà hàng: Quá trình vận hành thực tế tại các bệnh viện và nhà hàng ghi nhận bánh xe chất liệu PU/TPR cao cấp giảm ồn đáng kể, đảm bảo không gian yên tĩnh. Xe đẩy an toàn khi vận chuyển dụng cụ y tế, thực phẩm, hạn chế rung lắc, bảo vệ hàng hóa khỏi rơi rớt.
- Tối ưu không gian và di chuyển linh hoạt: Với thiết kế 2 tầng, xe tối ưu không gian chứa hàng. Hệ thống 4 bánh xe, bao gồm 2 bánh xe xoay 360 độ và 2 bánh xe cố định, đảm bảo xe di chuyển mượt mà qua các hành lang hẹp và góc cua gắt, tăng cường tính cơ động trong mọi môi trường.
Thông số kỹ thuật chi tiết Feida FD150-T2
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của xe đẩy hàng Feida FD150-T2 cung cấp cái nhìn toàn diện về khả năng và kích thước sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Mô tả |
|---|---|---|
| Mã SKU | FD150-T2 | Mã định danh sản phẩm |
| Loại xe đẩy | 2 tầng | Thiết kế sàn kép cho khả năng phân loại hàng hóa |
| Tải trọng tối đa | 150kg | Khả năng chịu tải tối đa của xe |
| Trọng lượng xe (G.W) | 18.9kg | Trọng lượng tổng của xe khi không tải |
| Chiều cao tổng thể (H1) | 94cm | Chiều cao từ mặt đất đến đỉnh tay đẩy |
| Chiều cao mặt sàn (H2) | Tối ưu hóa tải dỡ hàng | Chiều cao của mặt sàn dưới cùng, thiết kế tiện lợi |
| Vật liệu sàn | Nhựa PP chịu lực | Chống va đập, độ bền cao, không biến dạng |
| Vật liệu bánh xe | PU/TPR giảm ồn | Vận hành êm ái, chống mài mòn, không tạo vết xước sàn |
| Đặc tính bánh xe | 2 xoay 360 độ, 2 cố định | Tăng cường khả năng điều hướng linh hoạt và ổn định |

